nghĩa đệ

Học thuật
Thân thiện
nghĩa đệ

Anh trai dẫn nghĩa đệ đi chơi công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Em trai nuôi: Chỉ một người em trai được nhận làm con nuôi trong gia đình, không quan hệ huyết thống nhưng được công nhận đối xử như em ruột. Đây một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy coi người bạn nhỏ hơn mình như một nghĩa đệ. (Ông ấy coi người bạn nhỏ tuổi hơn như một người em trai nuôi.)
    • Mối quan hệ giữa hai người họ quan hệ nghĩa đệ, không phải ruột thịt. (Mối quan hệ giữa hai người họ quan hệ anh em nuôi, không phải cùng huyết thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, tiểu thuyết kiếm hiệp, hoặc khi nói về các mối quan hệ gia đình theo kiểu truyền thống, trang trọng.
    • Trong truyện, nhân vật chính đã cứu mạng một thanh niên nhận làm nghĩa đệ. (Trong truyện, nhân vật chính đã cứu mạng một thanh niên nhận làm em trai nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghĩa huynh (danh từ): anh trai nuôi.
  • Em nuôi (danh từ): từ thuần Việt, có nghĩa tương đương, chỉ người em được nhận làm con nuôi, dùng phổ biến hơn trong đời sống.
  • Kết nghĩa anh em (cụm động từ): hành động chính thức kết nạp nhau làm anh em, có thể không cùng huyết thống.
Từ đồng nghĩa
  • Em trai nuôi: Từ thuần Việt, nghĩa tương đương, dùng phổ biến.
  • Em kết nghĩa: Em trai do kết nghĩa thành.
Từ trái nghĩa
  • Đệ ruột: Em trai cùng cha mẹ, quan hệ huyết thống.
  • Huynh đệ ruột thịt: Anh em cùng cha mẹ sinh ra.
Lưu ý sử dụng
  • "Nghĩa đệ" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng "em nuôi" hoặc "em trai nuôi" để dễ hiểu hơn.
  • Từ này thường đi kèm với "nghĩa huynh" (anh trai nuôi) để tạo thành cặp từ chỉ mối quan hệ anh em nuôi.
nghĩa đệ

Anh trai dẫn nghĩa đệ đi chơi công viên.

  1. Em nuôi.

Từ chứa "nghĩa đệ"